Thịnh Đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức tốt, đức hạnh lớn: Chỉ phẩm hạnh tốt đẹp, cao quý của con người, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị quan thanh liêm ấy được người đời ca tụng là người có thịnh đức.
- Trong gia phả, cụ tổ được ghi lại là một người đầy thịnh đức, hay giúp đỡ dân làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thịnh đức vẹn toàn": dùng để ca ngợi một người có đức hạnh trọn vẹn, không chút tỳ vết.
- Câu chuyện lưu truyền về bà hoàng thái hậu thịnh đức vẹn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Đức độ (danh từ): đức hạnh và độ lượng.
- Nhân đức (danh từ): đức hạnh, lòng nhân từ.
- Thiện đức (danh từ): đức hạnh tốt lành.
Từ đồng nghĩa
- Đức hạnh: phẩm chất đạo đức tốt.
- Phúc đức: điều tốt lành do đức hạnh mang lại.
- Âm đức: đức hạnh thầm lặng, làm việc tốt mà không khoe khoang.
Từ trái nghĩa
- Bất đức: không có đức hạnh, hành động trái với đạo đức.
- Vô đạo: không có đạo đức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thịnh đức" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các văn bản mang tính nghi lễ, ca ngợi.
- Đức tốt (cũ).